Hồ sơ trường đại học Hàn Quốc

Trường Đại học Hanyang

Cập nhật tuyển sinh 2026

Hanyang University có hai cơ sở trong danh mục SolDream 2026-2027. Học phí tiếng Hàn ERICA là 1.500.000 KRW/kỳ 10 tuần, gồm bảo hiểm; học phí cử nhân trong hồ sơ năm 2026 được xác nhận cho cơ sở Seoul và thay đổi theo khối ngành.

  • Tổng chi phí năm đầu: Chưa đủ dữ liệu xác minh
  • Nhóm trường: Chưa có phân hạng visa xác minh
  • Sổ đóng băng: Chưa xác minh
  • GPA tối thiểu: Chưa có mức đầu vào xác minh

Hanyang University

Biên soạn: SOL DREAM EDUCATION · Cập nhật:

Chi phí du học Trường Đại học Hanyang 1 năm cần bao nhiêu tiền?

Bảng dưới đây tách học phí hệ tiếng, ký túc xá và yêu cầu sổ đóng băng từ nguồn đang có cho Trường Đại học Hanyang. Chưa quy đổi sang VND vì tỷ giá thanh toán thay đổi; kiểm tra số KRW trực tiếp với trường trước khi đóng học phí.

Khoản phíKRW/USDQuy đổi VNDĐiều kiện và phạm vi
Học phí hệ tiếng / năm6.000.000 KRWChưa quy đổiChương trình tiếng Hàn ERICA: 1.500.000 KRW/kỳ 10 tuần, đã gồm bảo hiểm; bốn kỳ tương đương khoảng 6.000.000 KRW nếu đăng ký đủ năm.
Ký túc xá / 6 tháng1.250.000–2.500.000 KRWChưa quy đổiTùy loại phòng; kiểm tra phí ăn và phí quản lý
Sổ đóng băng K-studyChưa xác minhKhông tự quy đổiChưa có dữ liệu xác minh

Điều kiện tuyển sinh và visa Trường Đại học Hanyang năm 2026

Bảng điều kiện tách riêng GPA, thời gian trống, TOPIK hệ D4, TOPIK hệ D2 và phân hạng visa của Trường Đại học Hanyang. Giá trị chưa có thông báo tuyển sinh chính thức còn hiệu lực được đánh dấu “chưa xác minh”, không suy diễn từ học bổng hoặc điều kiện chung.

Tiêu chíGiá trị 2026Phạm vi áp dụng
GPA tối thiểuChưa xác minhKhông suy ra từ tiêu chí học bổng
Số năm trống tối đaChưa xác minhĐánh giá theo hồ sơ và kỳ tuyển sinh
TOPIK hệ D4Chưa xác minhHệ tiếng và từng kỳ có thể khác nhau
TOPIK hệ D2Chưa xác minhPhụ thuộc chuyên ngành
Nhóm trường / visaChưa xác minhCần nguồn chính thức còn hiệu lực

1. Thông tin chung

Trường Đại học Hanyang – 1. Thông tin chung: Tên tiếng Hàn:. Tên tiếng Anh: Hanyang University. Năm thành lập: 1939. Website: https://www.hanyang.ac.kr/. Địa chỉ cơ sở:. Seoul Campus: 222 Wangsimni-ro, Seongdong-gu, Seoul. ERICA Campus: 55 Hanyangdaehak-ro, Sangnok-gu, Ansan, Gyeonggi-do.. Loại hình: Đại học Tư thục. Đặc điểm nổi bật & Xếp hạng:. Vị…

  • Tên tiếng Hàn:
  • Tên tiếng Anh: Hanyang University
  • Năm thành lập: 1939
  • Website: https://www.hanyang.ac.kr/
  • Địa chỉ cơ sở:
  • Seoul Campus: 222 Wangsimni-ro, Seongdong-gu, Seoul
  • ERICA Campus: 55 Hanyangdaehak-ro, Sangnok-gu, Ansan, Gyeonggi-do.
  • Loại hình: Đại học Tư thục
  • Đặc điểm nổi bật & Xếp hạng:
  • Vị trí & Quy mô: Thuộc Top 10 trường Đại học danh giá nhất Hàn Quốc (nhóm SKY + Hanyang).
  • Thế mạnh đào tạo: Đứng số 1 Hàn Quốc về khối ngành Kỹ thuật, Công nghệ, Kiến trúc và Kinh doanh.
  • Xếp hạng: Top 150-160 các trường đại học tốt nhất thế giới (QS World University Rankings). Xếp hạng 1 về số lượng cựu sinh viên giữ chức vụ CEO tại các doanh nghiệp lớn/liên doanh tại Hàn Quốc.

2. Chương trình đào tạo

Trường Đại học Hanyang – 2. Chương trình đào tạo: Đào tạo toàn diện 4 kỹ năng (Nghe, Nói, Đọc, Viết) kết hợp các hoạt động trải nghiệm văn hóa đa dạng.. Các kỳ nhập học: Tháng 3, 6, 9, 12 hàng năm (4 kỳ/năm) Thời gian nhập học: Tháng 3 và Tháng 9 hàng…

a) Chương trình học tiếng Hàn

Trường Đại học Hanyang – a) Chương trình học tiếng Hàn: Đào tạo toàn diện 4 kỹ năng (Nghe, Nói, Đọc, Viết) kết hợp các hoạt động trải nghiệm văn hóa đa dạng.. Các kỳ nhập học: Tháng 3, 6, 9, 12 hàng năm (4 kỳ/năm)

  • Đào tạo toàn diện 4 kỹ năng (Nghe, Nói, Đọc, Viết) kết hợp các hoạt động trải nghiệm văn hóa đa dạng.
  • Các kỳ nhập học: Tháng 3, 6, 9, 12 hàng năm (4 kỳ/năm)

b) Chương trình Đại học (Chuyên ngành)

Trường Đại học Hanyang – b) Chương trình Đại học (Chuyên ngành): Thời gian nhập học: Tháng 3 và Tháng 9 hàng năm. Khối ngành: Chuyên ngành đào tạo. Kỹ thuật & Công nghệ: Kỹ thuật Máy tính, Kỹ thuật Cơ khí, Kiến trúc, Kỹ thuật Điện tử, Xây dựng, Công nghệ Sinh học/Bionano. Kinh…

  • Thời gian nhập học: Tháng 3 và Tháng 9 hàng năm.
Khối ngànhChuyên ngành đào tạo
Kỹ thuật & Công nghệKỹ thuật Máy tính, Kỹ thuật Cơ khí, Kiến trúc, Kỹ thuật Điện tử, Xây dựng, Công nghệ Sinh học/Bionano
Kinh tế & Quản trịQuản trị Kinh doanh (MBA/BBA), Tài chính - Kinh tế, Nghiên cứu Quốc tế, Thương mại
Nhân văn & Xã hộiNgôn ngữ & Văn hóa Hàn/Anh/Trung, Báo chí & Truyền thông, Hành chính công, Luật, Khoa học Chính sách
Nghệ thuật & Thiết kếThiết kế Đồ họa, Thiết kế Truyền thông, Thiết kế Thời trang, Âm nhạc, Thể thao

c) Chương trình Sau Đại học (Cao học)

Trường Đại học Hanyang – c) Chương trình Sau Đại học (Cao học): Đào tạo Thạc sĩ và Tiến sĩ thuộc hơn 87 khoa chuyên ngành: Khoa học Tự nhiên, Kỹ thuật, Xã hội Nhân văn, Y học, Nghiên cứu Quốc tế và Quản trị Kinh doanh

  • Đào tạo Thạc sĩ và Tiến sĩ thuộc hơn 87 khoa chuyên ngành: Khoa học Tự nhiên, Kỹ thuật, Xã hội Nhân văn, Y học, Nghiên cứu Quốc tế và Quản trị Kinh doanh

3. Học phí

Trường Đại học Hanyang – 3. Học phí: Mức học phí: 1.500.000 KRW/kỳ 10 tuần, đã gồm bảo hiểm; học viên mới đóng phí đăng ký 100.000 KRW một lần.. Nếu học đủ bốn kỳ, tiền học ước tính 6.000.000 KRW/năm, chưa gồm phí đăng ký một lần và các khoản cá nhân. Nhóm ngành…

a) Tiếng Hàn tại Hanyang ERICA

Trường Đại học Hanyang – a) Tiếng Hàn tại Hanyang ERICA: Mức học phí: 1.500.000 KRW/kỳ 10 tuần, đã gồm bảo hiểm; học viên mới đóng phí đăng ký 100.000 KRW một lần.. Nếu học đủ bốn kỳ, tiền học ước tính 6.000.000 KRW/năm, chưa gồm phí đăng ký một lần và các khoản cá…

  • Mức học phí: 1.500.000 KRW/kỳ 10 tuần, đã gồm bảo hiểm; học viên mới đóng phí đăng ký 100.000 KRW một lần.
  • Nếu học đủ bốn kỳ, tiền học ước tính 6.000.000 KRW/năm, chưa gồm phí đăng ký một lần và các khoản cá nhân.

b) Học phí cử nhân tại cơ sở Seoul

Trường Đại học Hanyang – b) Học phí cử nhân tại cơ sở Seoul: Nhóm ngành: Học phí KRW/kỳ. Nhân văn và xã hội: 5.279.000. Khoa học tự nhiên và thể thao: 6.150.000. Kỹ thuật: 6.960.000 Đây là mức trong hướng dẫn tuyển sinh sinh viên quốc tế kỳ 1 năm 2026 của cơ sở…

Nhóm ngànhHọc phí KRW/kỳ
Nhân văn và xã hội5.279.000
Khoa học tự nhiên và thể thao6.150.000
Kỹ thuật6.960.000
Nghệ thuật6.976.000
Âm nhạc7.820.000
  • Đây là mức trong hướng dẫn tuyển sinh sinh viên quốc tế kỳ 1 năm 2026 của cơ sở Seoul; học phí có thể thay đổi theo chính sách của trường. Học phí cử nhân ERICA cần đối chiếu theo bảng ngành và kỳ tuyển sinh riêng.

4. Chính sách Học bổng

Trường Đại học Hanyang – 4. Chính sách Học bổng: Loại học bổng: Đối tượng: Lợi ích: Điều kiện / Yêu cầu: Điều kiện duy trì học bổng. Học bổng TOPIK / Quốc tế (HISP / HIEA): Sinh viên quốc tế năm nhất: 30% - 100% học phí kỳ 1: Đạt TOPIK 4 trở lên…

Loại học bổngĐối tượngLợi íchĐiều kiện / Yêu cầuĐiều kiện duy trì học bổng
Học bổng TOPIK / Quốc tế (HISP / HIEA)Sinh viên quốc tế năm nhất30% - 100% học phí kỳ 1Đạt TOPIK 4 trở lên (hoặc IELTS 6.5+ / TOEFL iBT 90+)Tùy theo kết quả xét tuyển hồ sơ & phỏng vấn
Học bổng Khuyến học (Thành tích xuất sắc)Sinh viên đang theo học30% - 100% học phíXét theo thành tích GPA học kỳ trướcĐạt GPA ≥ 3.0/4.5 hoặc 4.0/4.5 tùy mức học bổng
Học bổng Viện Giáo dục Quốc tếHọc sinh hoàn thành hệ tiếng tại Hanyang30% - 50% học phí kỳ 1Tốt nghiệp cấp độ 5 hoặc 6 tại Viện ngôn ngữ của trườngÁp dụng cho kỳ đầu tiên

5. Ký túc xá

Trường Đại học Hanyang – 5. Ký túc xá: Cơ sở vật chất: Hiện đại, sạch sẽ, an ninh 24/7. Phòng trang bị đầy đủ bàn học, tủ quần áo, điều hòa, Wi-Fi. Tiện ích chung gồm có phòng tự học, phòng gym, phòng máy tính, phòng giặt, nhà ăn.. Chi phí ký túc xá…

  • Cơ sở vật chất: Hiện đại, sạch sẽ, an ninh 24/7. Phòng trang bị đầy đủ bàn học, tủ quần áo, điều hòa, Wi-Fi. Tiện ích chung gồm có phòng tự học, phòng gym, phòng máy tính, phòng giặt, nhà ăn.
  • Chi phí ký túc xá: ~1.250.000 – 2.500.000 won / 6 tháng (tùy thuộc vào dạng phòng đơn, phòng đôi hoặc phòng 3-4 người tại Seoul Campus hay ERICA Campus).

Câu hỏi thường gặp về Trường Đại học Hanyang

Các câu trả lời sau tổng hợp những điểm người nộp hồ sơ thường cần đối chiếu: học phí, điều kiện GPA và TOPIK, phân hạng visa, sổ đóng băng và ký túc xá. Mọi giá trị chưa có nguồn xác minh được ghi rõ thay vì ước đoán.

Học phí một năm tại Trường Đại học Hanyang là bao nhiêu?

Theo dữ liệu SOL DREAM EDUCATION cập nhật năm 2026, học phí chương trình tiếng Hàn là khoảng 6.000.000 KRW một năm, tương đương khoảng chưa xác minh VND theo tỷ giá tham khảo. Mức thực tế cần được trường xác nhận.

Trường Đại học Hanyang yêu cầu GPA và TOPIK bao nhiêu?

Học bổng có tiêu chí TOPIK riêng; chưa có điều kiện nhập học tối thiểu đã xác minh GPA tối thiểu, số năm trống tối đa và TOPIK có thể khác theo hệ tiếng, chuyên ngành hoặc học bổng; học viên cần đối chiếu thông báo tuyển sinh của trường cho kỳ dự kiến.

Trường Đại học Hanyang thuộc nhóm visa nào và cần sổ đóng băng bao nhiêu?

Tài liệu hiện có chưa xác minh phân hạng visa hoặc mức sổ đóng băng K-study của Trường Đại học Hanyang. Hai thông tin này có thể thay đổi theo thời điểm và diện hồ sơ, vì vậy SOL DREAM EDUCATION không gán Top 1%, Top 2, Top 3 hoặc số tiền khi chưa có nguồn chính thức.

Ký túc xá Trường Đại học Hanyang có chi phí bao nhiêu?

Chi phí ký túc xá tham khảo của Trường Đại học Hanyang là 1.250.000–2.500.000 KRW mỗi 6 tháng. Khoản này có thể phụ thuộc loại phòng, cơ sở, tiền ăn và phí quản lý; người nộp hồ sơ nên kiểm tra thông báo mới nhất và tổng chi phí trước khi đăng ký chỗ ở.

Đội ngũ tư vấn và hỗ trợ hồ sơ

SOL DREAM EDUCATION trực tiếp tư vấn và hỗ trợ đối chiếu hồ sơ. Website chưa công bố tên, chứng chỉ ICEF/QEAC hoặc hồ sơ LinkedIn của một cố vấn cá nhân đã xác minh, vì vậy hệ thống không tự tạo danh tính hay tuyên bố chứng chỉ khi chưa có dữ liệu thật.

Nguồn và phạm vi thông tin

Thông tin được SOL DREAM EDUCATION tổng hợp để hỗ trợ học viên chọn trường và chuẩn bị hồ sơ du học Hàn Quốc. Nội dung không thay thế thông báo tuyển sinh chính thức; học phí, học bổng, ngành mở tuyển và kỳ nhập học sẽ được chuyên viên xác nhận lại theo thời điểm.

Nguồn đối chiếu: Website chính thức của Hanyang University.

Trang và hướng dẫn đã đối chiếu:

Ngày cập nhật dữ liệu: 17/10/2026. Mức cử nhân Seoul lấy từ hướng dẫn tuyển sinh sinh viên quốc tế kỳ 1 năm 2026 của Hanyang; khóa tiếng ERICA đối chiếu với lịch và học phí chính thức 2026. Không quy đổi sang VND vì tỷ giá thanh toán thay đổi.